Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản

Sau khi nổi tiếng ở phương tây với món lẩu “Sukiyaki” hoặc lạ hơn là món “Sushi”, ẩm thực Nhật Bản trong những năm gần đây đã trở nên quen thuộc hơn và được đánh giá cao trên toàn thế giới. Những món đồ chay, cơm gà, đồ ngọt… là những món ngoài sushi mà du khách nên thưởng thức khi đến đất nước mặt trời mọc. Nhiều du khách đến Nhật Bản đã thử cảm giác thú vị khi dùng món cá sống hoặc tôm chiên bột.
Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
1. Shojin-ryori (Đồ chay): Những món chay của Nhật được hình thành và hoàn thiện qua nhiều thế kỷ. Nơi tốt nhất để thưởng thức loại đồ ăn này là ở các đền miếu (hoặc một nhà hàng truyền thống quanh đó), hay một lớp học nấu ăn.
Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
2. Oyakodon (Cơm gà): Món ăn này khá đơn giản, gồm cơm, thịt gà, trứng, hành và một loại nước sốt nhạt. Tuy nhiên, như nhiều món Nhật khác, sự đặc biệt của Oyakodon đến từ chất lượng nguyên liệu được sử dụng.
Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
3. Bánh bông lan Kabocha: Món bánh này là sự kết hợp hoàn hảo giữa những nguyên liệu Nhật (rau củ địa phương, đậu adzuki, đậu phụ) và cách nướng của phương Tây, tạo ra vị ngon bất ngờ. Bạn có thể thưởng thức món bánh này ở cố đô Kyoto trong các quán cà phê hoặc bánh ngọt.
Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
4. Đồ ngọt: Các loại đồ ngọt của Nhật Bản vô cùng phong phú và được nâng lên thành một nghệ thuật, nhất là những món được dùng trong tiệc trà. Khi vào một hàng đồ ngọt ở Nhật, bạn sẽ có cảm giác muốn mua tất cả mọi món. Từ những chiếc mochi mềm mại làm từ bột gạo, tới những chiếc dorayaki nhân đậu đỏ… mỗi vùng, mỗi khu vực lại có những món với cách chế biến khác nhau.
Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
5. Đặc sản địa phương: Bạn có thể tới Okinawa để thưởng thức món khoai lang tím, tới Hokkaidō nếm thử món mì bơ ngon bất ngờ hay thịt cừu nướng, cùng một chai bia Sapporo.
Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
6. Ẩm thực lễ hội: Tới bất cứ một lễ hội nào, bạn sẽ được thấy trái tim ẩm thực đầy thú vị của Nhật Bản, với những quầy hàng chuyên bán một vài món. Du khách có thể nhận ra những món quen thuộc như yakisoba (mì xào), yakitori (gà nướng), xúc xích…, tới những món lạ như yaki-mochi (mochi chiên), kakigōri (đá bào), ika-yaki (mực nướng)….
7. Sashimi

Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
Sashimi là một món ăn truyền thống Nhật Bản mà thành phần chính chủ yếu là các loại hải sản tươi sống. Hải sản dùng để làm Sashimi phải có “tiêu chuẩn sashimi”, được đánh bắt bằng các dụng cụ riêng biệt, sau đó được xử lý ngay theo quy trình đặc biệt để đảm bảo sự tươi ngon của từng miếng Sashimi. Một số loại hải sản mà người Nhật thường hay dùng làm sashimi là: cá hồi, cá ngừ, cá thu, cá basa, cá nóc, mực, bạch tuộc, tôm biển. Ngoài ra, Sashimi còn được làm từ thịt hay rau củ quả…
8. Shabu-shabu

Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
Shabu-shabu cũng là một món lẩu nhưng nguyên liệu chính là thịt bò. Những lát thịt bò tươi mới, chất lượng được thái mỏng khá điệu nghệ, thực khách lần lượt nhúng những lát thịt này vào nước dùng nóng và ăn khi còn hơi tái sẽ đảm bảo vị ngon của món ăn. Nước lẩu shabu-shabu có vị ngọt thanh, nước trong và thường được nấy với bắp cải, rong biển, nấm shiitake và một số nguyên liệu lành mạnh, tốt cho sức khoẻ khác
9. Sukiyaki

Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
Sukiyaki là món ăn “thống trị Nhật Bản” với thành phần chính là thịt bò Rib eye, cùng đa dạng các loại nấm thiên nhiên. Khi nấm và các nguyên liệu khác trong nồi bắt đầu chín, nhúng thịt bò được cắt lát theo kiểu “Sukiyaki” đến độ chín vừa đủ tùy theo khẩu vị của mỗi người. Món này được chấm với nước sốt trứng hoặc sốt làm từ tương Kikkoman và thưởng thức ngay.
10. Tempura

Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
Tempura là một món ẩm thực của Nhật Bản gồm các loại hải sản, rau, củ tẩm bột mì rán ngập trong dầu. Tempura có thể nói đây là món ăn điển hình của xứ sở mặt trời mọc. Tuy nó ra đời sau Sushi nhưng Tempura lại mang đến hương thơm, vị mới lạ nên nó được người Nhật đặc biệt yêu thích.

11. Tonkatsu
Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
Tonkatsu làm từ thịt lợn ra đời vào cuối thế kỷ 19 và là một món ăn phổ biến tại Nhật Bản. Nguyên liệu bao gồm một gói bột chiên, thịt thăn lợn dày từ một đến hai centimet và được thái lát thành những miếng vừa ăn, thường được ăn kèm với bắp cải và súp miso. Ta cũng có thể dùng phần thịt lườn và thịt lưng; thịt sẽ được ướp muối, tiêu và được rắc nhẹ một lớp bột mì, sau đó ta nhúng vào trứng và tẩm bột chiên xù trước khi cho vào rán.
12. Kaiseki Ryori

Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
Kaiseki Ryori là tên gọi của một bữa ăn truyền thống được coi là tinh tế và phức tạp nhất trong nghệ thuật ẩm thực Nhật Bản. Đây thường là một bữa tiệc để chiêu đãi khách quý và thể hiện lòng hiếu khách của người chủ nhà. Kaiseki Ryori sử dụng nguyên liệu theo mùa chủ yếu gồm rau, cá với rong biển và nấm và có hương vị tinh tế đặc trưng.
13. Yakitori
Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
Yakitori là một trong những món ngon của Nhật Bản được nhiều du khách đến Nhật yêu thích lựa chọn thưởng thức. Để làm món này, người ta thường dùng thịt gà để nướng. Thịt gà được ướp kỹ với muối và nước sốt đặc trưng được gọi là “tare”. Tare được làm từ nước tương, mirin, rượu sake, và đường với một công thức chế biến tạo sự cân bằng giữa độ mặn và độ ngọt. Ngoài ra có thể thêm gừng cho mùi thơm nồng, phảng phất thêm chút vị béo của dầu vừng và ngọt thanh của mật ong, tạo nên phong vị rất đậm đà đặc trưng, hút hồn du khách ngay lần đầu tiên thưởng thức.
14. Sake

Những món ăn độc đáo của ẩm thực nhật bản
Loại rượu gạo của người Nhật thường được dùng chung với một loạt các món ăn. Sake được chế biến từ gạo và nước và được xem là đồ uống có cồn từ thời cổ đại. Vì rượu có thể uống nóng nên “cảm xúc” đến nhanh hơn và làm ấm cơ thể vào mùa đông. Khi uống rượu ướp lạnh cũng sẽ có một hương vị tương tự như rượu vang chất lượng cao. Mỗi vùng miền trên khắp đất nước đều có nhà máy rượu địa phương mang hương vị đặc trưng riêng tùy vào chất lượng gạo và nước cũng như sự khác biệt trong quá trình sản xuất rượu.

Bình luận

Bình luận